john paul i

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hoàng Gioan Phaolô I: "john paul i" tên gọi của vị Giáo hoàng thứ 263 của Giáo hội Công giáo La , người đầu tiên chọn một tên kép làm tông hiệu. Ông trị vì trong thời gian rất ngắn, chỉ 34 ngày (từ ngày 26 tháng 8 đến ngày 28 tháng 9 năm 1978), qua đời đột ngột. Ông sinh năm 1912 mất năm 1978.

dụ sử dụng
  • (Giáo hoàng Gioan Phaolô I nổi tiếng với sự khiêm tốn tính cách dịu dàng.)
  • (Triều đại của Gioan Phaolô I chỉ kéo dài 34 ngày, trở thành một trong những triều đại ngắn nhất trong lịch sử giáo hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the election of John Paul I": cuộc bầu chọn Gioan Phaolô I.

    • The election of John Paul I surprised many because he was the first pope to use a double name. (Cuộc bầu chọn Gioan Phaolô I đã làm nhiều người ngạc nhiên ông vị giáo hoàng đầu tiên sử dụng tên kép.)
  • "the brief papacy of John Paul I": triều đại giáo hoàng ngắn ngủi của Gioan Phaolô I.

    • The brief papacy of John Paul I has been the subject of much speculation and mystery. (Triều đại giáo hoàng ngắn ngủi của Gioan Phaolô I đã trở thành chủ đề của nhiều suy đoán bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pope John Paul I: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức danh giáo hoàng.

    • Pope John Paul I was succeeded by Pope John Paul II. (Giáo hoàng Gioan Phaolô I được kế nhiệm bởi Giáo hoàng Gioan Phaolô II.)
  • Giovanni Paolo I: tên gọi bằng tiếng Ý, ngôn ngữ chính thức của Vatican.

    • In Italian, he is known as Giovanni Paolo I. (Trong tiếng Ý, ông được biết đến Giovanni Paolo I.)
Từ đồng nghĩa
  • Albino Luciani: tên thật của ông trước khi được bầu làm giáo hoàng.

    • Albino Luciani was born in Canale d'Agordo, Italy. (Albino Luciani sinh ra tại Canale d'Agordo, Ý.)
  • the smiling pope: biệt danh phổ biến do nụ cười thân thiện của ông.

    • John Paul I is often called "the smiling pope" because of his warm and approachable nature. (Gioan Phaolô I thường được gọi là "vị giáo hoàng mỉm cười" tính cách ấm áp dễ gần của ông.)

Từ chứa "john paul i"